| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uzbekistan U23 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 9 |
| 2 | Kyrgyzstan U23 | 3 | 2 | 0 | 1 | 13 | 3 | 10 | 6 |
| 3 | Hàn Quốc U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 |
| 4 | Thái Lan U23 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 6 |
| 5 | Nhật Bản U23 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 7 | -2 | 6 |
| 6 | Trung Quốc U23 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 |
| 7 | Triều Tiên U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 |
| 8 | Việt Nam U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
| 9 | Iran U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 |
| 10 | Arập Xêut U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| 11 | Philippines U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
| 12 | UAE U23 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 |
| 13 | Kuwait U23 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
| 14 | Qatar U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
| 15 | Hồng Kông U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng C1 Châu Á
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá VĐQG Tây Ban Nha
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH VĐQG Italia
- BXH bóng đá VĐQG Pháp
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá VĐQG Nga
- Bảng xếp hạng VĐQG Albania
- BXH VĐQG Azerbaijan
- BXH bóng đá VĐQG Ba Lan
- Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá VĐQG Hy Lạp
- Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá VĐQG Serbia
- Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
- BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH bóng đá VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
- BXH VĐQG Thái Lan
- BXH bóng đá VĐQG Argentina
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá VĐQG Chi Lê
- Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
- BXH VĐQG Algeria
- BXH bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Asiad 2026 mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá Asiad 2026 – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Châu Á… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Asiad 2026:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm